phloan03
Phân tích điểm
AC
16 / 16
PYPY
100%
(1500pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1249pp)
AC
16 / 16
PYPY
94%
(1129pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(974pp)
WA
20 / 25
C++11
83%
(867pp)
Lập trình cơ bản (12600.0 điểm)
(38120.0 điểm)
HSG THPT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1400.0 / 1400.0 |
vn.spoj (1333.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 333.3 / 1000.0 |
Happy School (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Đếm cặp đơn giản | 500.0 / 500.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 900.0 / 900.0 |
| Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
THT (4400.0 điểm)
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng A (5930.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (10200.0 điểm)
CSES (4700.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 | 600.0 / 600.0 |