qmanhyl2k8
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
903
Điểm tối đa
1661
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++14
98%
(1470pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1441pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1291pp)
AC
13 / 13
C++14
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(1240pp)
AC
14 / 14
C++14
87%
(1215pp)
AC
12 / 12
C++14
85%
(1191pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(1167pp)
(66351.5 điểm)
Lập trình cơ bản (4600.0 điểm)
DHBB (7200.0 điểm)
HSG THPT (3420.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 520.0 / 1300.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (9320.0 điểm)
Practice VOI (2080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 780.0 / 1300.0 |
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
| Monodigit (Thi thử VOI 2021 Day 2) | 0.0 / 1800.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (1700.0 điểm)
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (35891.3 điểm)
THT (2820.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
| Lướt sóng | 1600.0 / 1600.0 |
| Quý Mão 2023 | 420.0 / 1400.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |