• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tduongh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 9
Điểm tối thiểu 901
Điểm tối đa 1405

Phân tích điểm

Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11)
AC
100 / 100
C++14
1900pp
100% (1900pp)
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
AC
100 / 100
C++14
1900pp
98% (1862pp)
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11)
TLE
98 / 100
C++14
1755pp
96% (1686pp)
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước
AC
18 / 18
C++14
1700pp
94% (1600pp)
Phủ điểm
AC
20 / 20
C++17
1600pp
92% (1476pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++14
1600pp
90% (1446pp)
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo
AC
100 / 100
C++14
1400pp
89% (1240pp)
Số chính phương (DHBB CT)
AC
25 / 25
C++14
1400pp
87% (1215pp)
Đánh Máy
AC
100 / 100
C++14
1400pp
85% (1191pp)
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022)
AC
10 / 10
PY3
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(55857.6 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 0.0 / 800.0
a cộng b 180.0 / 900.0
Sắp xếp bảng số 520.0 / 1300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Biến đổi số 562.5 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Dãy tăng giảm 1100.0 / 1100.0
Tam giác không cân 400.0 / 500.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0
Module 1 200.0 / 400.0
Module 2 240.0 / 800.0
Xâu con chẵn 120.0 / 600.0
Sinh nhị phân 320.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 630.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Diện tích hình tam giác 0.0 / 400.0
Code 1 300.0 / 300.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Lũy thừa 270.0 / 900.0
square number 180.0 / 600.0
Tổng từ i -> j 540.0 / 900.0
Chia hết cho 2^k 900.0 / 1500.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
CaiWinDao và em gái thứ 4 1000.0 / 1000.0
CaiWinDao và em gái thứ 4 (phần 2) 1400.0 / 1400.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
An interesting counting problem related to square product 2 1300.0 / 1300.0
MAX TRIPLE 900.0 / 900.0
MEMORISE ME! 800.0 / 800.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Robot With String 88.0 / 2200.0
Saving 900.0 / 900.0
Đánh Máy 1400.0 / 1400.0
Máy Nghe Nhạc 112.0 / 1400.0
Cặp Lớn Nhất Và Nhỏ Nhất 198.0 / 1100.0
Đẩy Robot 30.0 / 1500.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
Bài toán cái túi 30.0 / 1500.0
Tích chính phương 15.6 / 1400.0
Bộ Tứ 598.0 / 1300.0
Hợp Đồng 1100.0 / 1100.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #7 - Bài 4 - Trường Đại Học 44.8 / 2100.0
LQDOJ Contest #7 - Bài 3 - Vườn Hoa Nho Nhỏ 42.0 / 2100.0
LQDOJ Contest #7 - Bài 2 - Bản Nhạc Của Đá 168.0 / 2400.0
LQDOJ Contest #7 - Bài 1 - FOS League 288.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #7 - Bài 5 - Con Đường Dài Nhất 312.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 1 - Chúc Mừng Sinh Nhật LQDOJ 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 6 - Trò Chơi Vàng Bạc 52.0 / 2600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0

HSG THCS (1045.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1045.0 / 1100.0

DHBB (15175.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Phủ điểm 1600.0 / 1600.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Lều thi 140.0 / 1400.0
Dãy số 90.0 / 1800.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 570.0 / 1900.0
Trò chơi với các hộp bi (DHBB 2022) 720.0 / 1800.0
Thiết kế hệ thống đèn (DHBB 2022) 0.0 / 1400.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1755.0 / 1800.0
Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1900.0 / 1900.0
Thay đổi dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K11) 1100.0 / 2200.0

Happy School (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giết Titan 500.0 / 500.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0
Số bốn ước 0.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0

Free Contest (2595.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 855.0 / 900.0
LOCK 540.0 / 600.0
HIGHER ? 400.0 / 400.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0

HSG THPT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0

THT Bảng A (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0

Codeforces (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
ROUND 500.0 / 500.0

OLP MT&TN (873.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng chữ cái (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1800.0
Thống kê cơ bản 873.0 / 900.0
Trò chơi 0.0 / 1300.0

Trại hè MT&TN (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) 1300.0 / 1300.0

THT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) 0.0 / 1800.0
G - Ghép đội (GL THT 23/24) 0.0 / 1800.0

CSES (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team