thanhpt123
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
100%
(1100pp)
AC
50 / 50
PY3
98%
(1078pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(960pp)
AC
35 / 35
PY3
94%
(941pp)
AC
6 / 6
PY3
90%
(904pp)
AC
6 / 6
PY3
87%
(781pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(766pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (5700.0 điểm)
(25175.0 điểm)
Lập trình Python (2200.0 điểm)
Happy School (3500.0 điểm)
THT Bảng A (4620.0 điểm)
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CANDY BOXES | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (4400.0 điểm)
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật thư (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |
| Mật mã (THTA Hải Châu 2023) | 500.0 / 500.0 |