tk21tamttm
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
98%
(1470pp)
AC
19 / 19
PY3
94%
(1224pp)
AC
24 / 24
C++17
90%
(994pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(974pp)
AC
4 / 4
C++17
87%
(955pp)
AC
50 / 50
C++17
85%
(936pp)
Lập trình cơ bản (9700.0 điểm)
(56500.0 điểm)
Happy School (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (3100.0 điểm)
THT Bảng A (1640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) | 540.0 / 900.0 |
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |