ttkpython06
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1345pp)
AC
6 / 6
PY3
94%
(1318pp)
AC
13 / 13
PY3
89%
(886pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(766pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
(34000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5880.0 điểm)
HSG THCS (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Dịch cúm (THTB - TP 2021) | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (10300.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (6000.0 điểm)
CSES (2700.0 điểm)
THT (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật thư (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |
| Xem giờ | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ngày | 400.0 / 400.0 |
| Dãy tháng | 700.0 / 700.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |