26P1A3MaiHaAnhKiet
Phân tích điểm
TLE
19 / 20
PY3
100%
(950pp)
AC
11 / 11
PY3
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
AC
7 / 7
PY3
90%
(814pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(695pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(681pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(667pp)
(34922.7 điểm)
Lập trình cơ bản (8800.0 điểm)
Lập trình Python (4000.0 điểm)
THT Bảng A (3000.0 điểm)
Cánh diều (8200.0 điểm)
CSES (1728.6 điểm)
HSG THCS (256.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| QUERYARRAY | 256.0 / 800.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số chẵn lẻ | 600.0 / 600.0 |