26P2A1_NguyenThienPhu
Phân tích điểm
AC
7 / 7
PY3
98%
(980pp)
AC
7 / 7
PY3
96%
(864pp)
AC
3 / 3
PY3
94%
(753pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(553pp)
AC
50 / 50
PY3
87%
(521pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(510pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(500pp)
(28700.0 điểm)
Lập trình Python (5400.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| từ tháng tư tới tháng tư | 1000.0 / 1000.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (4800.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (14700.0 điểm)
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Dãy số chẵn lẻ | 600.0 / 600.0 |
Lập trình cơ bản (10000.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) | 400.0 / 400.0 |
| TS10 Lâm Đồng 2026 - Số lớn nhất | 200.0 / 200.0 |
| Bài 1: Số lớn nhất (TS10 An Giang 2026) | 300.0 / 300.0 |