88thuyan_truong
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
4 / 4
PYPY
98%
(1078pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(960pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(753pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(738pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(723pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(532pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(521pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(510pp)
AC
30 / 30
PY3
83%
(500pp)
(15820.0 điểm)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (4200.0 điểm)
Lập trình Python (2000.0 điểm)
THT Bảng A (8460.0 điểm)
THT (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Dãy số chẵn lẻ | 600.0 / 600.0 |
| Chia bánh | 300.0 / 300.0 |