BuiHoangSon
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++17
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1015pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(994pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(868pp)
AC
15 / 15
C++17
85%
(851pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(834pp)
(49726.6 điểm)
Lập trình cơ bản (4400.0 điểm)
HSG THCS (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hành trình bay | 600.0 / 600.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
DHBB (1865.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 765.0 / 900.0 |
| Gộp dãy toàn số 1 | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (1860.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 360.0 / 900.0 |
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (1400.0 điểm)
Cánh diều (8360.0 điểm)
THT (1540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 900.0 / 900.0 |
| Nhân | 640.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn | 1400.0 / 1400.0 |
| Bảng số | 0.0 / 500.0 |