Chu_Chính_Hoàng8a
Số kỳ thi
16
Điểm tối thiểu
1241
Điểm tối đa
1497
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1900pp)
AC
3 / 3
PAS
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1694pp)
AC
14 / 14
C++20
92%
(1660pp)
AC
39 / 39
C++20
90%
(1537pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1506pp)
TLE
68 / 100
C++20
87%
(1417pp)
AC
4 / 4
C++20
85%
(1361pp)
AC
4 / 4
C++20
83%
(1334pp)
Lập trình cơ bản (5580.0 điểm)
(60824.7 điểm)
DHBB (7625.0 điểm)
HSG THPT (2746.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Practice VOI (2440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
| Thả diều (Trại hè MB 2019) | 1040.0 / 1300.0 |
vn.spoj (1980.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 900.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Đổi tiền | 80.0 / 1600.0 |
HSG THCS (15732.0 điểm)
Happy School (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
CSES (82633.4 điểm)
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (7088.0 điểm)
Codeforces (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (8130.0 điểm)
THT (12932.7 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (5042.9 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1632.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1632.0 / 2400.0 |
LQDOJ Cup (420.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password | 420.0 / 1500.0 |