DucManhCoder
Phân tích điểm
AC
200 / 200
PAS
100%
(1800pp)
AC
14 / 14
PAS
90%
(1444pp)
AC
7 / 7
PAS
86%
(1372pp)
AC
10 / 10
PAS
81%
(1222pp)
AC
16 / 16
PAS
77%
(1161pp)
AC
16 / 16
PAS
74%
(1103pp)
AC
14 / 14
PAS
70%
(978pp)
AC
21 / 21
PAS
66%
(929pp)
AC
100 / 100
PAS
63%
(819pp)
Training (17462.0 điểm)
Cánh diều (900.0 điểm)
HSG THCS (4120.0 điểm)
hermann01 (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Fibo đầu tiên | 200.0 / |
a cộng b | 200.0 / |
Bảng số tự nhiên 1 | 100.0 / |
Khác (150.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
LONG LONG | 100.0 / |
CSES (30251.1 điểm)
contest (8046.3 điểm)
CPP Advanced 01 (2400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số cặp | 100.0 / |
Số lần xuất hiện 1 | 100.0 / |
Đếm số | 100.0 / |
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
Xâu đối xứng (HSG'20) | 900.0 / |
Độ tương đồng của chuỗi | 100.0 / |
Số lần xuất hiện 2 | 1000.0 / |
HSG THPT (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 200.0 / |
Xâu con (HSG12'18-19) | 300.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
THT (2800.0 điểm)
ABC (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Exponential problem | 200.0 / |
CPP Basic 02 (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
THT Bảng A (2300.0 điểm)
Array Practice (1800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng nguyên tố | 200.0 / |
Real Value | 800.0 / |
Cặp dương | 800.0 / |
Training Python (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia táo | 100.0 / |
Cây thông dấu sao 2 | 100.0 / |
Cốt Phốt (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
ROUND | 200.0 / |
Đề chưa ra (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nhanh Tay Lẹ Mắt | 800.0 / |
Happy School (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sử dụng Stand | 300.0 / |
Xếp diêm | 200.0 / |
OLP MT&TN (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) | 800.0 / |
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |