• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

GeForce_RTX_4080

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
C++20
1200pp
100% (1200pp)
Con cừu hồng
AC
100 / 100
C++20
1000pp
98% (980pp)
a cộng b
AC
5 / 5
PY3
900pp
96% (864pp)
KT Số nguyên tố
AC
10 / 10
C++20
900pp
94% (847pp)
Số lần xuất hiện 2
AC
10 / 10
C++20
800pp
92% (738pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
C++20
800pp
90% (723pp)
Tìm số nguyên tố
TLE
15 / 20
C++20
750pp
89% (664pp)
CSES - Playlist | Danh sách phát
RTE
9 / 18
C++20
650pp
87% (564pp)
Ước số và tổng ước số
TLE
7 / 10
C++20
630pp
85% (536pp)
Số lần xuất hiện 1
AC
10 / 10
C++20
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (3280.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 200.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số lớn thứ k 480.0 / 800.0

(21566.7 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 240.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Tìm số nguyên tố 750.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 630.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 266.7 / 600.0
Số nguyên tố 480.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 0.0 / 500.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

HSG THCS (90.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 90.0 / 900.0

Lập trình Python (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Chia táo 300.0 / 300.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0

CSES (1850.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Playlist | Danh sách phát 650.0 / 1300.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team