GeForce_RTX_4080
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++20
100%
(1200pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(980pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(847pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(738pp)
AC
5 / 5
C++20
90%
(723pp)
TLE
15 / 20
C++20
89%
(664pp)
RTE
9 / 18
C++20
87%
(564pp)
TLE
7 / 10
C++20
85%
(536pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(500pp)
Lập trình cơ bản (3280.0 điểm)
(21566.7 điểm)
HSG THCS (90.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 90.0 / 900.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
CSES (1850.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Playlist | Danh sách phát | 650.0 / 1300.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |