HM_52
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1606
Điểm tối đa
1606
Phân tích điểm
AC
700 / 700
C++17
100%
(2400pp)
AC
720 / 720
C++17
98%
(2352pp)
AC
9 / 9
PY3
96%
(2305pp)
TLE
578 / 600
C++20
94%
(2087pp)
AC
700 / 700
C++17
92%
(2029pp)
AC
7 / 7
PY3
89%
(1860pp)
AC
200 / 200
C++20
87%
(1736pp)
AC
2 / 2
C++20
85%
(1616pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1501pp)
(65419.5 điểm)
Lập trình cơ bản (6660.0 điểm)
DHBB (11786.4 điểm)
HSG THCS (4360.0 điểm)
HSG THPT (2246.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (2133.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 333.3 / 1000.0 |
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (2900.0 điểm)
Practice VOI (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1300.0 / 1500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Một trò chơi bài khác | 1700.0 / 1700.0 |
lightoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiles | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (12630.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (3300.0 điểm)
Cánh diều (7900.0 điểm)
THT (11000.0 điểm)
Trại hè MT&TN (23.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho 3 | 23.8 / 1500.0 |
CSES (23302.1 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
Young ICT Talent (2070.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 400.0 / 800.0 |
| Đếm kí tự | 770.0 / 1100.0 |