Havy1907
Phân tích điểm
AC
6 / 6
PY3
98%
(1274pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1249pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(1015pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(904pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(886pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(868pp)
AC
50 / 50
PY3
83%
(750pp)
(24750.3 điểm)
Lập trình Python (4400.0 điểm)
HSG THCS (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dịch cúm (THTB - TP 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 900.0 / 900.0 |
DHBB (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1292.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Bài dễ | 292.5 / 900.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (11400.0 điểm)
Trại hè MT&TN (405.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đẹp | 405.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn | 0.0 / 1400.0 |
CSES (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - String Matching | Khớp xâu | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Repetitions | Lặp lại | 600.0 / 600.0 |
Lập trình cơ bản (38200.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 1100.0 / 1100.0 |