Huu_Nam
Phân tích điểm
TLE
97 / 100
PY3
98%
(1141pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1056pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1035pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(922pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(886pp)
AC
35 / 35
PY3
87%
(868pp)
AC
13 / 13
PY3
85%
(851pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (11280.0 điểm)
(46964.0 điểm)
HSG THCS (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (4300.0 điểm)
Cánh diều (5000.0 điểm)
THT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 500.0 / 500.0 |