K78quantnh
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++11
98%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(1291pp)
AC
18 / 18
C++11
90%
(1265pp)
AC
40 / 40
C++11
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(1191pp)
(77888.3 điểm)
Lập trình cơ bản (6200.0 điểm)
HSG THCS (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hành trình bay | 600.0 / 600.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Chia dãy (THT TP 2015) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sứa Độc | 1000.0 / 1000.0 |
| Số lẻ loi 2 | 1400.0 / 1400.0 |
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
DHBB (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
Free Contest (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
vn.spoj (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
| divisor03 | 1500.0 / 1500.0 |
COCI (48.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giao bài tập | 48.6 / 1800.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |