Kqtruong_2109
Phân tích điểm
AC
45 / 45
C++20
96%
(960pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(941pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(922pp)
AC
3 / 3
C
90%
(904pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(781pp)
AC
11 / 11
C++20
85%
(766pp)
(24300.0 điểm)
Lập trình cơ bản (7600.0 điểm)
HSG THCS (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 600.0 / 600.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiền Dễ Dàng | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 450.0 / 500.0 |
THT Bảng A (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (7004.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |