Kqtruong_2109
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1200pp)
AC
100 / 100
PY3
95%
(1045pp)
AC
100 / 100
C
86%
(943pp)
AC
11 / 11
C++20
81%
(733pp)
AC
1 / 1
PY3
74%
(588pp)
AC
100 / 100
C++20
70%
(559pp)
AC
10 / 10
PY3
66%
(531pp)
63%
(504pp)
Training (7510.0 điểm)
CPP Advanced 01 (520.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số âm dương | 200.0 / |
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
Đếm số | 100.0 / |
Xếp sách | 220.0 / |
hermann01 (640.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
a cộng b | 200.0 / |
Bảng số tự nhiên 1 | 100.0 / |
Ngày tháng năm | 100.0 / |
Tổng chẵn | 100.0 / |
Tổng lẻ | 100.0 / |
Tính tổng | 100.0 / |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
ABC (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Giai Thua | 800.0 / |
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Cánh diều (2626.0 điểm)
Đề chưa ra (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
HÌNH CHỮ NHẬT | 100.0 / |
THT Bảng A (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm các số chia hết cho 3 | 100.0 / |
Xin chào | 100.0 / |
Ước số của n | 100.0 / |
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) | 300.0 / |
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) | 300.0 / |
CPP Basic 01 (3720.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bình phương | 1100.0 / |
ĐƯỜNG CHÉO | 100.0 / |
Luỹ thừa | 1100.0 / |
Căn bậc hai | 1100.0 / |
So sánh #1 | 10.0 / |
Độ sáng | 100.0 / |
Chẵn lẻ | 100.0 / |
String #1 | 10.0 / |
TỔNG LẬP PHƯƠNG | 100.0 / |
Training Python (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm hiệu | 100.0 / |
Diện tích, chu vi | 100.0 / |
[Python_Training] Tổng đơn giản | 100.0 / |
Phép toán | 100.0 / |
Chia táo | 100.0 / |
HSG THPT (180.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 200.0 / |
CPP Basic 02 (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Khác (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Gàu nước | 100.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Con cừu hồng | 800.0 / |
HSG THCS (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia bi (THTB N.An 2021) | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (101.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
SQRT | 1.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chess ? (Beginner #01) | 800.0 / |
THT (1200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các số lẻ | 1200.0 / |