LONG_HA1234
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1416
Điểm tối đa
1593
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1356pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1329pp)
AC
16 / 16
C++20
87%
(1302pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1276pp)
TLE
43 / 46
C++20
83%
(1247pp)
(82459.7 điểm)
DHBB (9200.0 điểm)
HSG THCS (20415.0 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (6400.0 điểm)
Lập trình cơ bản (13600.0 điểm)
Lập trình Python (5400.0 điểm)
Happy School (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (20394.1 điểm)
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Olympic 30/4 (1420.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 120.0 / 1200.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (3900.0 điểm)
THT (5200.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Practice VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn khoảng (cơ bản) | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1500.0 |
Cánh diều (8800.0 điểm)
Atcoder (3200.0 điểm)
LOP 10 CƠ BẢN (5817.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa số | 1494.0 / 1800.0 |
| Tích chính phương | 1400.0 / 1400.0 |
| Xâu đối xứng | 133.0 / 1900.0 |
| Đoạn đẹp | 954.0 / 1800.0 |
| Nhân bản chuỗi | 918.0 / 1800.0 |
| Tuyến đường du lịch | 918.0 / 1800.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) | 1200.0 / 1200.0 |
| Bài 4. AI tiến hóa (THT B Đà Nẵng 2026) | 1200.0 / 1200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4120.0 điểm)
VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Contest 30/4 - Chiếc Túi Ký Ức | 1400.0 / 1400.0 |