NguyenPhuongNgocKhanh21L8
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1139
Điểm tối đa
1139
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
98%
(1078pp)
AC
15 / 15
C++11
96%
(1056pp)
AC
4 / 4
C++11
94%
(1035pp)
AC
40 / 40
C++11
92%
(922pp)
TLE
19 / 20
C++11
90%
(859pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(766pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (4980.0 điểm)
(44651.7 điểm)
HSG THCS (8240.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (2520.0 điểm)
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (416.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1500.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 416.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 0.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1322.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| từ tháng tư tới tháng tư | 714.3 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Start up giả cầy | 100.0 / 100.0 |
| Body Samsung | 312.0 / 600.0 |
| Giấc mơ | 96.0 / 1200.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |