PY2NDaoDacPhuc
Phân tích điểm
AC
4 / 4
PY3
98%
(1078pp)
AC
7 / 7
PYPY
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
AC
15 / 15
PY3
90%
(814pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(709pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(695pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(681pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(667pp)
Lập trình cơ bản (8300.0 điểm)
(20300.0 điểm)
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| [Python_Training] Xâu chẵn đơn giản | 500.0 / 500.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (5460.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (8000.0 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
CSES (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
| CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |