TanAZ
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1529
Điểm tối đa
1675
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(1600pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1476pp)
AC
70 / 70
PYPY
90%
(1356pp)
AC
50 / 50
C++11
87%
(1302pp)
AC
16 / 16
C++11
85%
(1276pp)
Lập trình cơ bản (9034.3 điểm)
(95630.0 điểm)
HSG THCS (33721.8 điểm)
vn.spoj (4233.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 333.3 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (5831.2 điểm)
Happy School (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
DHBB (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1207.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chó bủh bủh | 207.0 / 900.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu dễ chịu | 1100.0 / 1100.0 |
| Giải phương trình tổng các ước | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (6800.0 điểm)
THT (3800.0 điểm)
Practice VOI (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn nhân chia | 1400.0 / 1400.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (2200.0 điểm)
Cánh diều (2700.0 điểm)
CSES (13277.8 điểm)
THT Bảng B & C (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
Young ICT Talent (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 1000.0 / 1000.0 |
| Quân hậu | 500.0 / 500.0 |
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 200.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |