anhtuyetnb88
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
952
Điểm tối đa
1023
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1500pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
SCAT
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
SCAT
94%
(1318pp)
TLE
16 / 17
PYPY
92%
(1215pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
PYPY
85%
(1106pp)
AC
10 / 10
SCAT
83%
(1084pp)
(54871.7 điểm)
Lập trình cơ bản (16186.0 điểm)
Lập trình Python (3100.0 điểm)
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 900.0 / 900.0 |
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (6000.0 điểm)
THT Bảng A (29060.0 điểm)
Practice VOI (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 300.0 / 1500.0 |
THT Bảng B & C (6877.6 điểm)
Cánh diều (14200.0 điểm)
THT (11050.0 điểm)
CSES (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Repetitions | Lặp lại | 600.0 / 600.0 |
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương | 200.0 / 1400.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
Young ICT Talent (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 500.0 / 500.0 |
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh nhật | 1200.0 / 1200.0 |
| Tín hiệu | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài siêu dễ | 800.0 / 800.0 |
Google (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 500.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |