anhtuyetnb88

Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1200pp)
AC
20 / 20
PY3
95%
(1140pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(993pp)
AC
5 / 5
PY3
86%
(943pp)
AC
2 / 2
PY3
81%
(652pp)
AC
9 / 9
PY3
77%
(619pp)
AC
100 / 100
PY3
74%
(588pp)
AC
5 / 5
SCAT
70%
(559pp)
THT Bảng A (3900.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (150.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cùng học Tiếng Việt | 50.0 / |
Hết rồi sao | 50.0 / |
Đoán xem! | 50.0 / |
Training (6047.0 điểm)
Cánh diều (1500.0 điểm)
hermann01 (1040.0 điểm)
Training Python (1000.0 điểm)
Khác (141.4 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
Tính hiệu | 100.0 / |
Coin flipping | 69.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 100.0 / |
KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 | 100.0 / |
RLKNLTCB (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 100.0 / |
Lập trình Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tiếng vọng | 100.0 / |
THT (600.0 điểm)
Cốt Phốt (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số siêu tròn | 1100.0 / |
contest (805.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng | 800.0 / |
Tìm chữ số thứ n | 400.0 / |
Tổng hiệu | 200.0 / |
Tuổi đi học | 100.0 / |
Practice VOI (420.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Quà sinh nhật (Bản dễ) | 2100.0 / |
CPP Advanced 01 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số âm dương | 200.0 / |
CPP Basic 02 (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Phân tích 1 | 100.0 / |
Đếm số lượng chữ số 0 của n! | 100.0 / |
DSA03002 | 100.0 / |
CPP Basic 01 (1310.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xoá chữ | 100.0 / |
Tối giản | 10.0 / |
Tính tổng #4 | 100.0 / |
Căn bậc hai | 1100.0 / |
CSES (228.6 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương | 1600.0 / |
ôn tập (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Dễ) | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung bản nâng cao | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
HSG THCS (3000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp theo Modul K (THTB - TP 2021) | 300.0 / |
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) | 1200.0 / |
Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) | 1200.0 / |
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / |