anyway
Phân tích điểm
TLE
143 / 200
C++17
100%
(1644pp)
AC
10 / 10
C++17
95%
(1425pp)
AC
21 / 21
C++17
86%
(1200pp)
AC
20 / 20
C++17
81%
(1059pp)
AC
30 / 30
C++17
77%
(774pp)
AC
10 / 10
C++17
74%
(662pp)
AC
10 / 10
C++17
70%
(629pp)
AC
8 / 8
C++17
66%
(597pp)
AC
10 / 10
C++17
63%
(504pp)
Training (11950.0 điểm)
hermann01 (1500.0 điểm)
contest (3924.5 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số | 100.0 / |
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
Số lần xuất hiện 1 | 100.0 / |
Đếm số âm dương | 200.0 / |
Đếm ký tự (HSG'19) | 100.0 / |
Tìm số thất lạc | 200.0 / |
Xâu đối xứng (HSG'20) | 900.0 / |
ABC (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Code 1 | 100.0 / |
Dãy fibonacci | 100.0 / |
CPP Basic 02 (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Happy School (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tập Hợp Dài Nhất | 250.0 / |
Hằng Đẳng Thức | 350.0 / |
Tiền Dễ Dàng | 100.0 / |
Số điểm cao nhất | 200.0 / |
Sơn | 200.0 / |
Thơ tình ái | 200.0 / |
DHBB (2800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đo nước | 1500.0 / |
Bài dễ (DHBB 2021) | 1300.0 / |
HSG THPT (1200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tam giác cân | 400.0 / |
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 200.0 / |
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Khác (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng bình phương | 100.0 / |
ƯCLN với bước nhảy 2 | 100.0 / |
CaiWinDao và em gái thứ 4 | 100.0 / |
CaiWinDao và em gái thứ 4 (phần 2) | 150.0 / |
Ước lớn nhất | 350.0 / |
MAX TRIPLE | 200.0 / |
Cốt Phốt (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nghịch thuyết Goldbach | 200.0 / |
GSPVHCUTE (1644.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống | 2300.0 / |
Training Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Diện tích, chu vi | 100.0 / |
HSG THCS (1500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |