• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

deptrai2k7

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 16
Điểm tối thiểu 1821
Điểm tối đa 2108

Phân tích điểm

Dãy tăng kép (Thi thử VOI 2021 Day 1)
AC
40 / 40
C++14
2400pp
100% (2400pp)
Bảng số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6)
AC
40 / 40
C++14
2300pp
98% (2254pp)
Tập hợp trên cây (Thi thử VOI 2021 Day 1)
AC
20 / 20
C++14
2300pp
96% (2209pp)
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực
AC
350 / 350
C++14
2300pp
94% (2165pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - COWBOY
AC
100 / 100
C++14
2200pp
92% (2029pp)
Đường đi (Contest Practice VNOI 2021 Round 6)
AC
20 / 20
C++14
2200pp
90% (1989pp)
Biểu thức ngoặc (Contest Practice VNOI 2021 Round 5)
AC
20 / 20
C++14
2200pp
89% (1949pp)
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc
AC
250 / 250
C++14
2200pp
87% (1910pp)
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2)
AC
10 / 10
C++14
2100pp
85% (1787pp)
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1)
AC
20 / 20
C++14
2100pp
83% (1751pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0

(61370.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 320.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
giaoxu01 900.0 / 900.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
dist 800.0 / 800.0
Tổng Đơn Giản 350.0 / 500.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Kaninho với bài toán chia hết và giai thừa 1400.0 / 1400.0
Kaninho cùng người bạn Henry 1400.0 / 1400.0
Tập hợp "VIP" 1800.0 / 1800.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Đếm dãy K phần tử 1800.0 / 1800.0
Hiếu và bản đồ kho báu 1500.0 / 1500.0
Đếm tập hợp 1300.0 / 1300.0
Tổng Riêng Biệt 1600.0 / 1600.0
Tăng Giảm 1400.0 / 1400.0
Bài code test cho Rùa 1500.0 / 1500.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 2300.0 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 2200.0 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 1800.0 / 1800.0
EZGAME 2100.0 / 2100.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

DHBB (6220.0 điểm)

Bài tập Điểm
Computer 320.0 / 1600.0
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) 1400.0 / 1400.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 1500.0 / 1500.0
Trò chơi với các hộp bi (DHBB 2022) 1800.0 / 1800.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0

Free Contest (6500.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
TWOEARRAY 1200.0 / 1200.0
COIN 1100.0 / 1100.0
PRIME 1300.0 / 1300.0
FPRIME 1000.0 / 1000.0
COUNT 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Quà kỷ niệm (THT C1 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1900.0

Practice VOI (39900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa xâu 1700.0 / 1700.0
Khoảng cách Manhattan bé nhất 2000.0 / 2000.0
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 0.0 / 1800.0
Truy vấn (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1900.0 / 1900.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2400.0
Lớp học nhảy (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 2000.0 / 2000.0
Cặp đôi (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 1500.0 / 1500.0
Kiểm định mã (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 0.0 / 2300.0
Tập hợp đẹp (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 2100.0 / 2100.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 2100.0 / 2100.0
Cây k-phân (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 1800.0 / 1800.0
Tập xor (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 2400.0
Biểu thức ngoặc (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 2200.0 / 2200.0
Khảo sát các tổ chức (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 1800.0 / 1800.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 1900.0 / 1900.0
Bảng số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 2300.0 / 2300.0
Đường đi (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 2200.0 / 2200.0
Xe buýt (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) 0.0 / 1900.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) 0.0 / 2200.0
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1) 2100.0 / 2100.0
Dãy tăng kép (Thi thử VOI 2021 Day 1) 2400.0 / 2400.0
Tập hợp trên cây (Thi thử VOI 2021 Day 1) 2300.0 / 2300.0
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2) 2100.0 / 2100.0
Robot (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 2400.0
Monodigit (Thi thử VOI 2021 Day 2) 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - COWBOY 2200.0 / 2200.0

Olympic 30/4 (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0

Happy School (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Max - Min của đoạn 0.0 / 1800.0
Chơi đồ (A div 1) 1000.0 / 1000.0
Chơi cá độ (C div 1) 1500.0 / 1500.0
Chơi lửa chùa (D div 1) 1600.0 / 1600.0

HSG THCS (5600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1400.0 / 1400.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 1600.0 / 1600.0

Tam Kỳ Combat (7600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử đẹp 1300.0 / 1300.0
Đếm ký tự 1400.0 / 1400.0
Quy hoạch tuyến tính 700.0 / 700.0
Độ khó chịu 900.0 / 900.0
Đổ xăng 1500.0 / 1500.0
Huy Nhảy 1800.0 / 1800.0

OLP MT&TN (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) 1800.0 / 1800.0

Trại hè MT&TN (180.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) 0.0 / 2000.0
TAXI 180.0 / 1800.0

Trại Hè Miền Bắc 2022 (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
TABLE 1400.0 / 1400.0
INCQUERIES 1900.0 / 1900.0

CSES (2333.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 433.3 / 1300.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team