duongminhduy0206
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1182
Điểm tối đa
1182
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1300pp)
AC
24 / 24
C++20
98%
(1176pp)
TLE
12 / 14
C++20
96%
(1070pp)
AC
50 / 50
C++20
90%
(994pp)
AC
4 / 4
C++20
89%
(974pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(868pp)
AC
101 / 101
C++20
85%
(851pp)
AC
900 / 900
C++20
83%
(834pp)
(41716.0 điểm)
HSG THCS (6334.3 điểm)
Lập trình cơ bản (27807.0 điểm)
Lập trình Python (3100.0 điểm)
vn.spoj (425.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 425.0 / 500.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (7600.0 điểm)
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1800.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (13460.0 điểm)
THT (3132.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 2 | 300.0 / 300.0 |
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |