hahoangnguyen
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1166
Điểm tối đa
1243
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
WA
216 / 228
C++20
98%
(1671pp)
AC
18 / 18
C++20
96%
(1633pp)
TLE
96 / 100
C++20
94%
(1536pp)
AC
12 / 12
C++20
92%
(1476pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1446pp)
AC
25 / 25
C++20
89%
(1417pp)
AC
16 / 16
C++20
87%
(1389pp)
AC
16 / 16
C++20
85%
(1361pp)
(106488.0 điểm)
Lập trình cơ bản (10900.0 điểm)
vn.spoj (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (14860.0 điểm)
DHBB (17540.0 điểm)
HSG THPT (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Tín hiệu | 400.0 / 400.0 |
| Hàng cây | 500.0 / 500.0 |
| Số đặc biệt | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (8005.3 điểm)
Happy School (2470.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vấn đề 2^k | 900.0 / 900.0 |
| Chia Dãy Số | 70.0 / 1400.0 |
| Làng Lá | 1500.0 / 1500.0 |
Free Contest (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
CSES (86617.1 điểm)
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
Codeforces (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (3500.0 điểm)
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (2600.0 điểm)
Cánh diều (1300.0 điểm)
THT (9860.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MẬT KHẨU | 1100.0 / 1100.0 |