hh_trinhphong010212
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1500pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1249pp)
TLE
40 / 50
C++20
94%
(1129pp)
AC
30 / 30
C++20
92%
(1107pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(868pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(851pp)
AC
19 / 19
C++20
83%
(750pp)
(38852.0 điểm)
Lập trình cơ bản (12800.0 điểm)
DHBB (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 600.0 / 1000.0 |
| Xóa số (THTB N.An 2021) | 1200.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Max - Min của đoạn | 0.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
Cánh diều (8600.0 điểm)
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng | 900.0 / 900.0 |