hieu08072005
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
895
Điểm tối đa
895
Phân tích điểm
TLE
15 / 16
PYPY
98%
(1102pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(1056pp)
AC
4 / 4
PY3
94%
(1035pp)
WA
16 / 20
PY3
90%
(940pp)
AC
18 / 18
PY3
87%
(868pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(851pp)
AC
15 / 15
PY3
83%
(834pp)
(48706.7 điểm)
Lập trình cơ bản (11800.0 điểm)
HSG THCS (3835.0 điểm)
DHBB (910.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâm nhập mật khẩu | 560.0 / 1400.0 |
| Parallel (DHBB 2021 T.Thử) | 350.0 / 700.0 |
HSG THPT (923.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 923.1 / 1000.0 |
Lập trình Python (2200.0 điểm)
vn.spoj (916.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| Lát gạch | 116.7 / 1400.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (19305.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sơn | 0.0 / 600.0 |
| Hiệu số tuổi (bảng tiểu học) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (11454.5 điểm)
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| A - A nhân B (GL THT 23/24) | 800.0 / 800.0 |
CSES (7380.6 điểm)
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) | 900.0 / 900.0 |
C++ Cơ bản (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |