hoanggia
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1300pp)
AC
16 / 16
C++17
98%
(1176pp)
AC
5 / 5
C++17
96%
(1056pp)
AC
4 / 4
C++20
94%
(1035pp)
AC
3 / 3
C++17
87%
(868pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(851pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(834pp)
(31020.0 điểm)
Lập trình cơ bản (39936.0 điểm)
HSG THPT (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (2200.0 điểm)
THT Bảng A (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Số bé nhất trong 3 số | 300.0 / 300.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Practice VOI (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 900.0 / 1500.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max | 400.0 / 400.0 |
CSES (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
THT (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 300.0 / 300.0 |
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điểm thưởng | 500.0 / 500.0 |