huynglc123
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1056
Điểm tối đa
1296
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(1900pp)
AC
80 / 80
C++14
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(1506pp)
AC
63 / 100
C++14
92%
(1463pp)
TLE
16 / 21
C++11
90%
(1309pp)
WA
84 / 100
C++11
89%
(1191pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(1129pp)
AC
14 / 14
C++11
83%
(1084pp)
(49266.7 điểm)
Lập trình cơ bản (8228.6 điểm)
DHBB (7557.6 điểm)
HSG THCS (8578.0 điểm)
HSG THPT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (2852.0 điểm)
THT Bảng A (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 500.0 / 500.0 |