huynglc123
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(902pp)
AC
10 / 10
C++11
86%
(857pp)
AC
10 / 10
C++11
81%
(733pp)
AC
10 / 10
C++11
77%
(619pp)
AC
5 / 5
C++11
74%
(588pp)
AC
100 / 100
C++11
66%
(531pp)
Training (9800.0 điểm)
CPP Advanced 01 (2800.0 điểm)
hermann01 (2100.0 điểm)
contest (1333.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mã Hóa Xâu | 100.0 / |
Tìm cặp số | 200.0 / |
Tổng k số | 200.0 / |
Tổng dãy con | 200.0 / |
Nhỏ hơn | 200.0 / |
Tổng hiệu | 200.0 / |
Giả thuyết Goldbach | 200.0 / |
Học sinh ham chơi | 100.0 / |
Tổng dãy con | 100.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
CPP Basic 02 (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
HSG THPT (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 200.0 / |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm số hạng thứ n | 800.0 / |
Số lượng ước số của n | 100.0 / |
Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 100.0 / |
Cánh diều (400.0 điểm)
HSG THCS (2600.0 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
Training Python (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / |
Diện tích, chu vi | 100.0 / |
Chia táo | 100.0 / |
Phép toán 1 | 100.0 / |
Khác (250.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
Gàu nước | 100.0 / |
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
OLP MT&TN (754.0 điểm)
HSG_THCS_NBK (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
Vị trí số dương | 100.0 / |
DHBB (1188.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy con min max | 300.0 / |
Hàng cây | 300.0 / |
Xâu nhị phân 2 | 300.0 / |
Tặng hoa | 1600.0 / |
Mật khẩu (DHBB CT) | 500.0 / |