huynhngocbaohan_nhim
Phân tích điểm
AC
6 / 6
PY3
100%
(1400pp)
AC
6 / 6
PY3
98%
(980pp)
AC
23 / 23
PY3
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(814pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(695pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(681pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(584pp)
Lập trình cơ bản (15168.0 điểm)
(24445.5 điểm)
THT Bảng A (9914.5 điểm)
Lập trình Python (4700.0 điểm)
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Xem giờ | 400.0 / 400.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (9108.0 điểm)
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Làm quen với OJ]. Bài 10. Phép chia dư | 0.0 / 200.0 |
| Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) | 300.0 / 300.0 |
| Bài 1. Đáp án đúng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) | 300.0 / 300.0 |