keep_calm
Phân tích điểm
AC
9 / 9
PY3
100%
(2400pp)
AC
15 / 15
C++20
98%
(2156pp)
AC
7 / 7
C++20
96%
(2017pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1977pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1845pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(1595pp)
AC
5 / 5
C++20
87%
(1563pp)
AC
6 / 6
C++20
85%
(1531pp)
AC
22 / 22
C++20
83%
(1417pp)
(44386.7 điểm)
Lập trình cơ bản (4900.0 điểm)
HSG THCS (5500.0 điểm)
HSG THPT (3120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 520.0 / 1300.0 |
| Mật Ong (Q.Trị) | 1600.0 / 1600.0 |
Happy School (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh Test | 2000.0 / 2000.0 |
| Xâu Con Bằng Nhau | 0.0 / 2000.0 |
Practice VOI (3350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 1500.0 / 1500.0 |
| Chia bánh | 650.0 / 1300.0 |
| Dãy con tăng thứ k | 1200.0 / 2400.0 |
Lập trình Python (2200.0 điểm)
Free Contest (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (3300.0 điểm)
Cánh diều (7800.0 điểm)
THT (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 800.0 |
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |