• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

khoaakaki2011

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
PY3
1100pp
100% (1100pp)
Số hoàn hảo
AC
3 / 3
PY3
1000pp
98% (980pp)
a cộng b
AC
5 / 5
PY3
900pp
96% (864pp)
KT Số nguyên tố
TLE
10 / 11
PY3
818pp
94% (770pp)
Hết rồi sao
AC
1 / 1
PY3
800pp
92% (738pp)
Số nguyên tố
AC
100 / 100
PY3
800pp
90% (723pp)
Đưa về 0
AC
11 / 11
PY3
700pp
89% (620pp)
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022)
AC
10 / 10
PY3
600pp
87% (521pp)
Luỹ thừa
AC
100 / 100
PY3
600pp
85% (510pp)
Tìm UCLN, BCNN
AC
9 / 9
PY3
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (5552.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
ĐƯỜNG CHÉO 4.0 / 400.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
PHÉP TÍNH #2 12.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Cấp số 0.0 / 400.0
Giai thừa #2 60.0 / 500.0
Chia hết #1 400.0 / 400.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Ước chung lớn nhất 594.0 / 600.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0
Kiểm tra số nguyên tố 582.0 / 600.0

(20945.9 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 572.7 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 818.2 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Hello again 100.0 / 100.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Chia hết cho k 240.0 / 400.0
cmpint 500.0 / 500.0
Tổng Đơn Giản 250.0 / 500.0
tongboi2 180.0 / 900.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 0.0 / 1400.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
biểu thức 500.0 / 500.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Số nguyên tố 585.0 / 900.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Ghép số 0.0 / 500.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0

Lập trình Python (1410.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 10.0 / 200.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

HSG THCS (240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bi (THTB N.An 2021) 240.0 / 400.0

THT Bảng A (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 0.0 / 700.0
San nước cam 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 0.0 / 500.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 0.0 / 600.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1040.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giấc mơ 240.0 / 1200.0
Trôn Việt Nam 0.0 / 300.0
Hết rồi sao 800.0 / 800.0

Cánh diều (5116.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 0.0 / 300.0
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 0.0 / 300.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 4.0 / 200.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 12.0 / 300.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0

THT (1128.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 400.0
Thứ hạng 128.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team