kyduyen12
Phân tích điểm
AC
40 / 40
PYPY
100%
(1000pp)
AC
35 / 35
PY3
98%
(980pp)
AC
10 / 10
PYPY
96%
(960pp)
TLE
19 / 20
PYPY
94%
(894pp)
AC
10 / 10
PYPY
92%
(830pp)
AC
11 / 11
PYPY
90%
(814pp)
AC
7 / 7
PYPY
89%
(797pp)
AC
11 / 11
PYPY
87%
(781pp)
AC
6 / 6
PYPY
85%
(766pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (7400.0 điểm)
(30680.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 200.0 / 400.0 |
HSG THCS (2450.0 điểm)
THT Bảng A (3400.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (7100.0 điểm)
Trại hè MT&TN (215.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn Hamming | 215.2 / 2200.0 |