lnnviet2014
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
760
Điểm tối đa
760
Phân tích điểm
TLE
93 / 100
C++17
100%
(1674pp)
AC
16 / 16
C++17
96%
(1441pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1240pp)
AC
25 / 25
C++17
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1106pp)
Lập trình cơ bản (8400.0 điểm)
(99611.6 điểm)
DHBB (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (2600.0 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Chu vi, diện tích HCN | 300.0 / 300.0 |
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (5800.0 điểm)
Cánh diều (10700.0 điểm)
CSES (6780.0 điểm)
OLP MT&TN (4900.0 điểm)
Young ICT Talent (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 500.0 / 500.0 |
Atcoder (3000.0 điểm)
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 1400.0 / 1400.0 |
Free Contest (7235.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 1300.0 / 1300.0 |