mận
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
886
Điểm tối đa
886
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(2200pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(2058pp)
AC
23 / 23
C++20
96%
(1825pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1446pp)
AC
50 / 50
C++20
89%
(1417pp)
AC
25 / 25
C++20
87%
(1389pp)
AC
50 / 50
C++20
85%
(1361pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1251pp)
(95240.5 điểm)
HSG THCS (20397.1 điểm)
DHBB (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (58971.0 điểm)
HSG THPT (5800.0 điểm)
Happy School (6421.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 1300.0 / 1300.0 |
| Chia Cặp 2 | 21.4 / 1500.0 |
| Ước Chung Dễ Dàng | 1600.0 / 1600.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| Chia Dãy Số | 1400.0 / 1400.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
CSES (7400.0 điểm)
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (8500.0 điểm)
THT (7720.0 điểm)
Codeforces (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (14800.0 điểm)
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn | 1400.0 / 1400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4400.0 điểm)
Atcoder (3300.0 điểm)
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng B & C (1482.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố liên tiếp | 82.105 / 1300.0 |
| Chia hết 36 (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) | 1400.0 / 1400.0 |