• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nqanh_828

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 995
Điểm tối đa 1234

Phân tích điểm

Tính tổng với GCD
AC
20 / 20
C++11
2300pp
100% (2300pp)
Người soạn thảo văn bản (DHBB 2021 T.Thử)
AC
25 / 25
C++11
1900pp
98% (1862pp)
Tóm tắt (DHBB 2021 T.Thử)
AC
2 / 2
C++11
1900pp
96% (1825pp)
Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại)
AC
20 / 20
C++11
1800pp
94% (1694pp)
Đếm Số Trong Đoạn
AC
50 / 50
C++11
1800pp
92% (1660pp)
Eticket (DHBB 2021 T.Thử)
AC
20 / 20
C++11
1800pp
90% (1627pp)
Running (DHBB 2021 T.Thử)
AC
13 / 13
C++11
1800pp
89% (1595pp)
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử)
AC
39 / 39
C++11
1800pp
87% (1563pp)
Dịch vụ chăm sóc khách hàng
AC
20 / 20
C++11
1800pp
85% (1531pp)
ZABAVA
AC
10 / 10
C++11
1700pp
83% (1417pp)
Tải thêm...

(83521.3 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Tổng k số 960.0 / 1000.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Flow God và n em gái 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Giá trị nhỏ nhất 928.6 / 1300.0
Chơi đá 1200.0 / 1200.0
Hoán vị nghịch thế 800.0 / 800.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 3 770.0 / 1100.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
Đẩy hộp 1300.0 / 1300.0
DELIVER 900.0 / 900.0
Ổn định 1400.0 / 1400.0
Con đường tơ lụa 1300.0 / 1300.0
Tính toán đơn giản 980.0 / 1400.0
Phép toán với ngăn xếp hai đầu 1400.0 / 1400.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 675.0 / 900.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Chơi xu 1200.0 / 1200.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Lũy thừa 270.0 / 900.0
Trồng Cây 1100.0 / 1100.0
minict01 400.0 / 400.0
Dịch vụ chăm sóc khách hàng 1800.0 / 1800.0
giaoxu01 900.0 / 900.0
Đế chế 1416.7 / 1700.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 0.0 / 900.0
GCD Lũy Thừa 0.0 / 1100.0
giaoxu06 800.0 / 1000.0
Tìm bội 933.3 / 1200.0
Trị tuyệt đối 300.0 / 500.0
superprime 800.0 / 800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Số trong tiếng anh 500.0 / 500.0
Đúng s bước hay không ? 800.0 / 800.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Xếp hàng (QNOI 2020) 1080.0 / 1800.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 225.0 / 900.0
Đếm dãy K phần tử 396.0 / 1800.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Tính tổng với GCD 2300.0 / 2300.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Tăng Giảm 1400.0 / 1400.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Đếm số học sinh 900.0 / 900.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
An interesting counting problem related to square product 2 1300.0 / 1300.0
Tìm k 1000.0 / 1000.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
BASIC SET 600.0 / 600.0
Mua truyện 300.0 / 500.0
MAX TRIPLE 900.0 / 900.0
FUTURE NUMBER 2 1400.0 / 1400.0
COUNT DISTANCE 600.0 / 600.0
MEMORISE ME! 800.0 / 800.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
Tổng chênh lệch 1200.0 / 1200.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (6280.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 480.0 / 600.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0

vn.spoj (9543.2 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Đổi tiền 218.2 / 1600.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0
divisor02 425.0 / 500.0
Đế chế 1600.0 / 1600.0
ZABAVA 1700.0 / 1700.0
Dãy chia hết 1000.0 / 1000.0

DHBB (38590.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Vẻ đẹp của số dư 1500.0 / 1500.0
Ghim giấy 1000.0 / 1000.0
Computer 1600.0 / 1600.0
Số 0 tận cùng 1200.0 / 1200.0
Đèn led 1100.0 / 1100.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Bộ nhớ máy ảnh 1000.0 / 1000.0
Trò chơi 1650.0 / 1800.0
Chuỗi ngọc 1400.0 / 1400.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Hội trường 1300.0 / 1300.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Eticket (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Running (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) 1500.0 / 1500.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
Tóm tắt (DHBB 2021 T.Thử) 1900.0 / 1900.0
Người soạn thảo văn bản (DHBB 2021 T.Thử) 1900.0 / 1900.0
METEOR (DHBB 2021 T.Thử) 1400.0 / 1400.0
STAGE (DHBB 2021 T.Thử) 1300.0 / 1300.0
TRAPEZOID (DHBB 2021 T.Thử) 1600.0 / 1600.0
Mua hàng (DHBB 2021) 600.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Xếp hạng (DHBB 2021) 540.0 / 1800.0

HSG THCS (7706.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 306.0 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại) 1800.0 / 1800.0

Happy School (7100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mạo từ 400.0 / 400.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Ước Chung Dễ Dàng 1600.0 / 1600.0
Đếm Số Trong Đoạn 1800.0 / 1800.0
Hình chữ nhật 1 800.0 / 800.0
Hoán Vị Lớn Nhỏ 800.0 / 800.0
Nghịch Đảo Euler 800.0 / 800.0

VOI (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
SEQ198 900.0 / 1800.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0

Practice VOI (5223.8 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình 1100.0 / 1100.0
MEX 1300.0 / 1300.0
CAMELOT 1523.8 / 1600.0
MAGIC 1300.0 / 1300.0

Free Contest (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CEDGE 1300.0 / 1300.0
FPRIME 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0

Olympic 30/4 (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 900.0

Codeforces (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Chia bi 1000.0 / 1000.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
Xếp bì thư 1400.0 / 1400.0

THT Bảng A (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0

BOI (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 600.0 / 1500.0

Tam Kỳ Combat (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quy hoạch tuyến tính 700.0 / 700.0
Độ khó chịu 900.0 / 900.0
Điểm đại diện 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo 300.0 / 300.0
Biến đổi 600.0 / 600.0
Chi phí 1000.0 / 1000.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team