nqanh_828
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
995
Điểm tối đa
1234
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(2300pp)
AC
25 / 25
C++11
98%
(1862pp)
AC
2 / 2
C++11
96%
(1825pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(1694pp)
AC
50 / 50
C++11
92%
(1660pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(1627pp)
AC
13 / 13
C++11
89%
(1595pp)
AC
39 / 39
C++11
87%
(1563pp)
AC
20 / 20
C++11
85%
(1531pp)
(83521.3 điểm)
Lập trình cơ bản (6280.0 điểm)
vn.spoj (9543.2 điểm)
DHBB (38590.0 điểm)
HSG THCS (7706.0 điểm)
Happy School (7100.0 điểm)
VOI (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 900.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
Practice VOI (5223.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình | 1100.0 / 1100.0 |
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
| CAMELOT | 1523.8 / 1600.0 |
| MAGIC | 1300.0 / 1300.0 |
Free Contest (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CEDGE | 1300.0 / 1300.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Olympic 30/4 (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
Codeforces (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Chia bi | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| Xếp bì thư | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 500.0 / 500.0 |
BOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 600.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy hoạch tuyến tính | 700.0 / 700.0 |
| Độ khó chịu | 900.0 / 900.0 |
| Điểm đại diện | 1500.0 / 1500.0 |
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Biến đổi | 600.0 / 600.0 |
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |