p12b5LeTranHaNhien
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1274pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(886pp)
AC
13 / 13
PY3
85%
(851pp)
AC
35 / 35
PY3
83%
(834pp)
(46750.0 điểm)
Lập trình cơ bản (22555.0 điểm)
DHBB (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo 01 | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (2190.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Phân tích số | 290.9 / 1600.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 600.0 / 600.0 |
Happy School (1940.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 40.0 / 1000.0 |
| Chia tiền | 1000.0 / 1000.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (4000.0 điểm)
THT Bảng A (14050.0 điểm)
THT (3160.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |