• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

qhoangg

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
AC
200 / 200
C++11
2000pp
100% (2000pp)
Tìm số có n ước
AC
100 / 100
C++11
1800pp
98% (1764pp)
lqddiv
AC
30 / 30
C++11
1800pp
96% (1729pp)
Phân tích số
AC
11 / 11
C++11
1600pp
94% (1506pp)
GCD2
AC
20 / 20
C++11
1600pp
92% (1476pp)
golds
AC
20 / 20
C++11
1600pp
90% (1446pp)
Phi tiêu
AC
6 / 6
C++11
1500pp
89% (1329pp)
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
100 / 100
C++11
1400pp
87% (1215pp)
Tháp (THT TP 2019)
AC
10 / 10
C++11
1400pp
85% (1191pp)
Xâu Nhỏ Nhất
AC
10 / 10
PY3
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(57300.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Gửi thư 900.0 / 900.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 400.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số lượng ước số 550.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Đoạn con bằng k 1000.0 / 1000.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Xâu Nhỏ Nhất 1400.0 / 1400.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Trò chơi tính toán 300.0 / 1200.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Đếm Kí Tự 0.0 / 1100.0
GCD2 1600.0 / 1500.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Code 1 300.0 / 300.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Code 2 0.0 / 600.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
golds 1600.0 / 1600.0
lqddiv 1800.0 / 1800.0
candles 500.0 / 500.0
GCD Lũy Thừa 0.0 / 1100.0
minict25 900.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
sunw 1000.0 / 1000.0
Khỉ ăn chuối 900.0 / 900.0
tongboi2 720.0 / 900.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Ami Nhảy Bước 1300.0 / 1300.0
Xâu Ami 1100.0 / 1100.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Dải số 900.0 / 900.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
FIND 800.0 / 800.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
Đếm nguyên âm 500.0 / 500.0
BASIC SET 600.0 / 600.0
MAX TRIPLE 900.0 / 900.0
Đếm ước 0.0 / 1000.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
Tìm số trung bình 400.0 / 400.0
Chuỗi hạt nhiều màu 1300.0 / 1300.0
Hệ số nhị thức 1380.0 / 2300.0
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) 800.0 / 800.0
GCD GCD GCD 1300.0 / 1300.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

DHBB (3480.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Bài dễ (DHBB 2021) 780.0 / 1200.0

HSG THCS (8428.6 điểm)

Bài tập Điểm
Tháp (THT TP 2019) 1400.0 / 1400.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 628.6 / 1100.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 692.3 / 900.0
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) 307.7 / 1000.0
Phân tích số 1600.0 / 1600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
CUT 1 900.0 / 900.0

Codeforces (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Độ đẹp của xâu 900.0 / 900.0
LOVE CASTLE 600.0 / 600.0
CARDS 1100.0 / 1100.0
DELETE ODD NUMBERS 500.0 / 500.0

Happy School (1036.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số điểm cao nhất 360.0 / 900.0
Số bốn may mắn 676.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (3560.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lớn thứ k 560.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
Pie 600.0 / 600.0
SQRT 200.0 / 200.0

Free Contest (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOCK 600.0 / 600.0
EVENPAL 800.0 / 800.0
MAXMOD 900.0 / 900.0

HSG THPT (1451.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật Ong (Q.Trị) 576.0 / 1600.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 275.0 / 1100.0
LIE RACE 600.0 / 600.0

THT Bảng A (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0
Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết) 600.0 / 600.0

HackerRank (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rùa và trò Gõ gạch 1000.0 / 1000.0
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

Cánh diều (7320.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 280.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 240.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

Trại hè MT&TN (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
EDITOR 1400.0 / 1400.0

CSES (9277.5 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 1100.0 / 1100.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1137.5 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Food Division | Chia thức ăn 640.0 / 1600.0

OLP MT&TN (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team