quangtrungvp2812
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++20
100%
(2400pp)
AC
7 / 7
C++20
98%
(2254pp)
WA
13 / 15
C++20
96%
(1831pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1412pp)
AC
7 / 7
C++20
92%
(1291pp)
AC
12 / 12
C++20
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1240pp)
TLE
13 / 16
C++20
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1084pp)
(56730.1 điểm)
Lập trình cơ bản (7990.0 điểm)
HSG THCS (5057.2 điểm)
DHBB (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đèn led | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (538.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 538.5 / 1000.0 |
Happy School (8180.0 điểm)
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 300.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
CSES (26522.0 điểm)
Codeforces (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (3000.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (270.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) | 270.0 / 1800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (1300.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp lũy thừa (THT TQ 2013) | 0.0 / 1900.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |