• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

thaiha

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Khoảng cách Manhattan bé nhất
AC
40 / 40
C++14
2000pp
100% (2000pp)
Mật khẩu (DHBB CT)
AC
21 / 21
C++14
1900pp
98% (1862pp)
Nhảy lò cò
AC
30 / 30
C++14
1800pp
96% (1729pp)
Số zero tận cùng
AC
20 / 20
C++14
1800pp
94% (1694pp)
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử)
AC
39 / 39
C++14
1800pp
92% (1660pp)
Chia kẹo
AC
20 / 20
C++14
1600pp
90% (1446pp)
Các thành phố trung tâm
AC
20 / 20
C++14
1500pp
89% (1329pp)
LED (DHBB CT)
AC
20 / 20
C++14
1500pp
87% (1302pp)
ADDEDGE
AC
10 / 10
C++14
1400pp
85% (1191pp)
Số chính phương (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
C++14
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(34740.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 150.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Giờ đối xứng 490.0 / 700.0
EVA 1100.0 / 1100.0
ADDEDGE 1400.0 / 1400.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Hello again 100.0 / 100.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Code 1 300.0 / 300.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
square number 600.0 / 600.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Cặp số đặc biệt 1200.0 / 1200.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Gàu nước 120.0 / 600.0
Sửa điểm 180.0 / 600.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
COUNT DISTANCE 600.0 / 600.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Chú gấu Tommy và các bạn 0.0 / 1500.0
Đếm ước 0.0 / 1000.0
Ma cũ ma mới 900.0 / 1500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (4080.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 80.0 / 800.0

DHBB (21744.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Luyện thi cấp tốc 260.0 / 1300.0
Vẻ đẹp của số dư 900.0 / 1500.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Hình vuông lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Tảo biển 1300.0 / 1300.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Cụm dân cư 80.0 / 1600.0
Chuỗi ngọc 1400.0 / 1400.0
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Đủ chất 1104.0 / 1200.0
LED (DHBB CT) 1500.0 / 1500.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Mật khẩu (DHBB CT) 1900.0 / 1900.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 0.0 / 1200.0

HSG THCS (4490.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 90.0 / 900.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0

HSG THPT (3625.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 400.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 425.0 / 500.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0

Practice VOI (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 1600.0 / 1600.0
Khoảng cách Manhattan bé nhất 2000.0 / 2000.0

vn.spoj (2760.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 0 1 1260.0 / 1400.0
Các thành phố trung tâm 1500.0 / 1500.0

Happy School (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (2210.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 0.0 / 500.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 320.0 / 800.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 90.0 / 900.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0

Free Contest (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
HIGHER ? 400.0 / 400.0
ABSMAX 900.0 / 900.0

Cánh diều (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Xin chào 200.0 / 200.0
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) 400.0 / 400.0

THT (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 1100.0 / 1100.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team