thanglong2010
Phân tích điểm
AC
21 / 21
PY3
100%
(1400pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(993pp)
IR
8 / 16
PY3
86%
(772pp)
TLE
10 / 11
PY3
81%
(666pp)
AC
2 / 2
PY3
77%
(619pp)
AC
10 / 10
PY3
74%
(588pp)
AC
9 / 9
PY3
70%
(559pp)
66%
(531pp)
Training (9535.1 điểm)
CPP Basic 02 (980.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
Đếm số âm dương | 200.0 / |
Đếm số | 100.0 / |
hermann01 (590.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng lẻ | 100.0 / |
Tổng chẵn | 100.0 / |
Tổng dương | 100.0 / |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
Vị trí số dương | 100.0 / |
Tính tổng | 100.0 / |
Training Python (600.0 điểm)
contest (1548.4 điểm)
HSG THPT (210.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
THT Bảng A (1910.0 điểm)
Cánh diều (2842.0 điểm)
THT (723.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nhân | 1100.0 / |
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / |
CSES (1368.8 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất | 1800.0 / |
CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1500.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
Kiểm tra dãy đối xứng | 100.0 / |
Happy School (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số bốn ước | 300.0 / |
UCLN với N | 100.0 / |
ABC (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Giai Thua | 800.0 / |
CPP Basic 01 (2310.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bình phương | 1100.0 / |
Luỹ thừa | 1100.0 / |
So sánh #1 | 10.0 / |
Chẵn lẻ | 100.0 / |
RLKNLTCB (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |