tkVoThanhTuyen
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1005
Điểm tối đa
1274
Phân tích điểm
100%
(1800pp)
AC
6 / 6
C++17
92%
(1476pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1191pp)
TLE
70 / 100
PYPY
83%
(1109pp)
(29830.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1680.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 200.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 480.0 / 800.0 |
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (2000.0 điểm)
CSES (4400.0 điểm)
HSG THCS (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 1500.0 / 1500.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (2040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Số bé nhất trong 3 số | 240.0 / 300.0 |
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Chu vi, diện tích HCN | 200.0 / 300.0 |
| Tìm số (THTA Vòng Chung kết) | 1100.0 / 1100.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
Cánh diều (8100.0 điểm)
THT (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 1400.0 / 1400.0 |
| GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 900.0 / 1500.0 |
DHBB (1330.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1330.0 / 1900.0 |