trannguyen17
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
823
Điểm tối đa
823
Phân tích điểm
AC
4 / 4
C++11
100%
(1600pp)
TLE
86 / 100
C++11
98%
(1517pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1441pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(1224pp)
AC
25 / 25
C++11
92%
(1199pp)
AC
40 / 40
C++11
90%
(1085pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(1063pp)
AC
24 / 24
C++11
87%
(1042pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(1021pp)
(33018.6 điểm)
Lập trình cơ bản (2414.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Những chiếc tất | 114.3 / 400.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (3196.2 điểm)
Happy School (4220.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Mua bài | 520.0 / 1300.0 |
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
THT (660.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2) | 660.0 / 2200.0 |
CSES (7755.0 điểm)
OLP MT&TN (1548.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 1548.0 / 1800.0 |