• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

uou

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 6
Điểm tối thiểu 1274
Điểm tối đa 1948

Phân tích điểm

Phần thưởng (DHBB CT)
AC
647 / 400
C++17
3233pp
100% (3233pp)
Google Code Jam 2022 - Triangles
AC
50 / 50
C++20
2800pp
98% (2744pp)
IOI 2026 Ngày 1 Bài 1 - Ball Machine
AC
100 / 100
C++20
2800pp
96% (2689pp)
APIO 2026 — Navigation
AC
100 / 100
C++20
2800pp
94% (2635pp)
IOI 2025 — Migrations
AC
100 / 100
C++17
2800pp
92% (2583pp)
IOI 2025 — Obstacles for a Llama
AC
100 / 100
C++17
2800pp
90% (2531pp)
JOI 2026 - Festivals in JOI Kingdom 3
AC
100 / 100
C++20
2700pp
89% (2392pp)
JOI 2026 - Teleporter 2
AC
100 / 100
C++20
2700pp
87% (2344pp)
TWICE8 (Hard)
AC
51 / 51
C++17
2700pp
85% (2297pp)
TWICE9 (Super very hard)
AC
50 / 50
C++17
2700pp
83% (2251pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (32)

Bài tập Loại Điểm
USACO 2023 December Contest, Platinum, A Graph Problem USACO 2500p
USACO 2024 February Contest, Gold, Quantum Moochanics USACO 2000p
TheGodKiller 1800
Lõi Phản Vật Chất 1400
Phân tử lượng 600
Viên ngọc hàm phi 1600p
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế 600p
Bài 1: Đếm dãy (Chọn HSG cấp tỉnh THPT Gia Lai 2025-2026) 1600
Bài 2: Xâu đối xứng (Chọn HSG cấp tỉnh THPT Gia Lai 2025-2026) 1500
Bài 3: Chọn quà (Chọn HSG cấp tỉnh THPT Gia Lai 2025-2026) 1700
Bài 4: Tải ứng dụng (Chọn HSG tỉnh THPT Gia Lai 2025-2026) 1600
ĐẾM DÃY CON 1000
WomboCombo 2700
Đụng hàng bản lật 1600p
Đường Dây Truyền Tin 1300
Lời chia tay 1600
SỐ GẦN HOÀN HẢO 1200
KernelCracker 2500p
Project Lazarus 2300
Lucky Digit Sum 1100p
Luồng Cực Đại Trên Mạng VOI 1500
Giáo Sư Ba Lô 900p
BỘI K 600
Mặt nạ nguyên tố 1400p
Project Rescue 1000
RandomGame 2400
Project Recon 1700
Giải cứu đa vũ trụ 1500
Ước song tố 1600
BABAI SINGULARITY: ECHOES OF THE VOID 2100
Wonderful 2400
Zen 2500

(238208.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
POWER 1000.0 / 1000.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Doraemon và những chú khỉ khá là không liên quan 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Đếm lũy thừa 600.0 / 600.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
SGAME2 2300.0 / 2300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
LCS Hard 2400.0 / 2400.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
FINDMAX1 800.0 / 800.0
PE 2100.0 / 2100.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
TWICE7 (Normal) 2600.0 / 2600.0
TWICE8 (Hard) 2700.0 / 2700.0
TWICE9 (Super very hard) 2700.0 / 2700.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Hello again 100.0 / 100.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Vận tốc trục Ox 1200.0 / 1200.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
Nuôi Bò 2 1800.0 / 1800.0
minict04 800.0 / 800.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
minict26 900.0 / 900.0
high 1000.0 / 1000.0
Xâu Ami 1100.0 / 1100.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
Kết nối (DUTPC'21) 900.0 / 900.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Thực hiện biểu thức 1100.0 / 1100.0
Tính tổng với GCD 2300.0 / 2300.0
Các truy vấn 2400.0 / 2400.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
5 anh em siêu nhân 0.0 / 900.0
Truy vấn tổng 2D 1000.0 / 1000.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 2300.0 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 2200.0 / 2200.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
[Variants] An interesting counting problem related to square product task B 1536.0 / 2400.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
Dãy số 400.0 / 400.0
Hình vuông dấu sao 500.0 / 500.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
Số trận đấu 400.0 / 400.0
BASIC SET 600.0 / 600.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tăng đoạn con liên tiếp 1500.0 / 1500.0
Thi thử vòng 2 2022 - Giun gián 2500.0 / 2500.0
Tính tổng 02 1400.0 / 1400.0
Tính tổng 04 0.0 / 500.0
Hình chữ nhật (THTB TQ 2017) 1400.0 / 1400.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
DMOJ - Bigger Shapes 400.0 / 400.0
A + B 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Cộng tăng dần vào đoạn 1300.0 / 1300.0
Căn bậc B của A 1300.0 / 1300.0
biểu thức 500.0 / 500.0
biểu thức 2 400.0 / 400.0
Xin Cây 2600.0 / 2600.0
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình 2300.0 / 2300.0
Đa vũ trụ 100.0 / 100.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
PVHOI 4 - III - ĐỊNH CHIỀU ĐỒ THỊ 2500.0 / 2500.0
PVHOI 4 - VI - PHAO CHUỐI 2600.0 / 2600.0
LQDOJ Contest #7 - Bài 2 - Bản Nhạc Của Đá 2400.0 / 2400.0
LQDOJ Contest #7 - Bài 6 - Bài Toán Khó Nhất 2000.0 / 2000.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
USACO Bronze 2022/Dec - Trường Đại học Bò sữa 900.0 / 900.0
Coin flipping 480.0 / 800.0
USACO 2016Feb Platinum - Load Balancing 2300.0 / 2300.0
Bảng con 1400.0 / 1400.0
USACO Bronze T1/2021 - P3 - Just Stalling 1100.0 / 1100.0
A + B (số thực) 900.0 / 900.0
USACO Dec/20 Silver - Rectangular Pasture 1600.0 / 1600.0
USACO Feb/21 Gold - Count the Cows 2100.0 / 2100.0
Sự cố 1000.0 / 1000.0
Số FRIEND 492.0 / 900.0
Dãy đặc biệt 1300.0 / 1300.0
Ký tự số lẻ 500.0 / 500.0
SỐ GẦN HOÀN HẢO 1200.0 / 1200.0
BỘI K 600.0 / 600.0
ĐẾM DÃY CON 1000.0 / 1000.0
Mogohu-Rea Idol 2100.0 / 2100.0
Giải cứu đa vũ trụ 1500.0 / 1500.0
Ước song tố 1600.0 / 1600.0
Lời chia tay 1600.0 / 1600.0
Không gian phân mảnh 2100.0 / 2100.0
Hệ thống sưởi ấm 1400.0 / 1400.0
Kho chứa lạnh 2100.0 / 2100.0
Đường Dây Truyền Tin 1300.0 / 1300.0
Lõi Phản Vật Chất 1400.0 / 1400.0
Bài toán thời tiền sử 1800.0 / 1800.0
Cặp số hoàn hảo 2600.0 / 2600.0
Đụng hàng bản lật 1600.0 / 1600.0
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế 600.0 / 600.0
Lucky Digit Sum 1100.0 / 1100.0
Viên ngọc hàm phi 1600.0 / 1600.0
Giáo Sư Ba Lô 900.0 / 900.0
Kho Báu Đền Hùng 900.0 / 900.0
Khôi Phục Mật Mã 1300.0 / 1300.0
Mặt nạ nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Quản Trò Trò Chơi 1200.0 / 1200.0
Khí Thiêng Đất Tổ 1600.0 / 1600.0
Số ảo tưởng 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Contest 30/4 - Nhiễu loạn ma trận 1800.0 / 1800.0
CosmicBrew 1600.0 / 1600.0
WomboCombo 2700.0 / 2700.0
Đường đi ngắn thứ 2 1800.0 / 1800.0
Needle of Words 2400.0 / 2400.0
Chuỗi bí mật của MrBeast 1600.0 / 1600.0
Hành Hương Đất Tổ 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest 30/4 - Hợp Dưới Tán Cây 1800.0 / 1800.0
Kết nối K đỉnh 1800.0 / 1800.0
Bầu cử 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Contest 30/4 - Trận Chiến Sống Còn 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest 30/4 - Sức Mạnh Ước Số 1000.0 / 1000.0
TheGodKiller 1800.0 / 1800.0
Phân tử lượng 600.0 / 600.0
DarkArea 1600.0 / 1600.0
KernelCracker 2500.0 / 2500.0
RandomGame 2400.0 / 2400.0
Kingdom of Time 2600.0 / 2600.0
Wonderful 2400.0 / 2400.0
Project Lazarus 2300.0 / 2300.0
Project Recon 1700.0 / 1700.0
Pokemon - Khởi hành tại rừng Viridian Forest 1300.0 / 1300.0
Pokemon - Hang động Sấm Sét 1400.0 / 1400.0
Pokemon - Cuộc chiến cuối cùng Mewtwo 1900.0 / 1900.0
Pokemon - Lời Nguyền Groudon 1900.0 / 1900.0
Pokemon - Team Rocket's Plot 1500.0 / 1500.0
Pokemon - Unown Ruins 1800.0 / 1800.0
Đội Hình Hoàn Hảo 1800.0 / 1800.0
TS10 Quảng Ninh 2026 - Chai và dụng cụ mở 1900.0 / 1900.0
Đoạn con có tổng lớn nhất 1600.0 / 1600.0
Kết nối đỉnh đặc biệt 2300.0 / 2300.0
Magellan Contest #01 - Bài E - Drama có hồi kết 2300.0 / 2300.0
Project Rescue 1000.0 / 1000.0
XOR Problem V 2500.0 / 2500.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #F - Tuyến Đường Cuối 2500.0 / 2500.0
Mathematical Algorithms TWK II Open ∮ Problem #F - SYSTEM 2600.0 / 2600.0
IOI 2026 Ngày 2 Bài 1 - Classroom Game 2600.0 / 2600.0
IOI 2026 Ngày 2 Bài 2 - Magic City 2600.0 / 2600.0
IOI 2026 Ngày 2 Bài 3 - Partition 2600.0 / 2600.0
IOI 2026 Ngày 1 Bài 1 - Ball Machine 2800.0 / 2800.0
IOI 2026 Ngày 1 Bài 2 - Monuments 2400.0 / 2400.0
IOI 2026 Ngày 1 Bài 3 - Tiling Game 2200.0 / 2200.0
Zen 2500.0 / 2500.0
BABAI SINGULARITY: ECHOES OF THE VOID 2100.0 / 2100.0
Bài 2: Xâu đối xứng (Chọn HSG cấp tỉnh THPT Gia Lai 2025-2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 3: Chọn quà (Chọn HSG cấp tỉnh THPT Gia Lai 2025-2026) 1700.0 / 1700.0

CERC (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Be Geeks! 2200.0 / 2200.0

DHBB (21953.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức hậu tố 900.0 / 900.0
Đủ chất 1200.0 / 1200.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Hạ cánh (DHBB CT) 2100.0 / 2100.0
Phần thưởng (DHBB CT) 3233.021 / 2000.0
Giấc mơ 1900.0 / 1900.0
Running (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Oranges 1100.0 / 1100.0
Tập số (DHBB năm 2024) 1800.0 / 1800.0
Mật khẩu (DHBB năm 2024) 1920.0 / 2400.0
Hái táo (DHBB Chính thức năm 2026) 2300.0 / 2300.0

APIO (19200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Pháo hoa 2600.0 / 2600.0
Chèo thuyền 2300.0 / 2300.0
APIO 2026 — APIOBike 2600.0 / 2600.0
APIO 2026 — Navigation 2800.0 / 2800.0
APIO 2026 — Scallion Pancake Party 2700.0 / 2700.0
APIO 2026 — Night Market 1200.0 / 1200.0
APIO 2026 — Ancient Ruins Excursion 2600.0 / 2600.0
APIO 2026 — Communication Game 2400.0 / 2400.0

Practice VOI (17700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trạm xăng 1400.0 / 1400.0
Trò chơi dò mìn 2000.0 / 2000.0
Biến đổi về Zero 1400.0 / 1400.0
GSTREE 1800.0 / 1800.0
DIV 2400.0 / 2400.0
Tập xor (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 2400.0 / 2400.0
Cắt giấy (C.P.VNOI 2021 LMH R6) 2000.0 / 2000.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) 2200.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - LUCKY 2100.0 / 2100.0

Happy School (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mạo từ 400.0 / 400.0
Xóa k phần tử 900.0 / 900.0

vn.spoj (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0

Lập trình Python (12000.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản 500.0 / 500.0
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
[Python_Training] Bật hay Tắt 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Có chia hết hay không? 400.0 / 400.0
Quân bài màu gì? 400.0 / 400.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0
Lệnh range() #3 400.0 / 400.0
Print Hello World ! 100.0 / 100.0
Phép toán 4 100.0 / 100.0
Phép toán 5 200.0 / 200.0
Phép toán 3 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 1 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu 3 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 5 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu Logic 1 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu Logic 3 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu Logic 2 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu Logic 4 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu Logic 5 400.0 / 400.0
Phép toán quan hệ 2 200.0 / 200.0
Phép toán quan hệ 3 300.0 / 300.0
Phép toán quan hệ 1 100.0 / 100.0
Phép toán quan hệ 4 300.0 / 300.0
Phép toán quan hệ 5 400.0 / 400.0
Phép toán logic 1 400.0 / 400.0
Phép toán logic 2 400.0 / 400.0
Hàm range 1 200.0 / 200.0
Hàm range 2 300.0 / 300.0
Hàm range 4 200.0 / 200.0
Hàm range 5 400.0 / 400.0

IOI (28000.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2014 - Holiday 2500.0 / 2500.0
IOI 2011 - Race 2100.0 / 2000.0
IOI 2011 - Elephants 2500.0 / 2500.0
IOI 2023 - Overtaking 2400.0 / 2400.0
IOI 2024 - Sphinx's Riddle 2600.0 / 2600.0
IOI 2025 — World Map 2500.0 / 2500.0
IOI 2025 — Festival 2600.0 / 2600.0
IOI 2025 — Obstacles for a Llama 2800.0 / 2800.0
IOI 2025 — Souvenirs 2600.0 / 2600.0
IOI 2025 — Migrations 2800.0 / 2800.0
IOI 2025 — Triple Peaks 2600.0 / 2600.0

Lập trình cơ bản (14500.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Assembly_Training] Print "Hello, world" 300.0 / 300.0
[Assembly_Training] Input same Output 200.0 / 200.0
[Assembly_Training] Loop 5 300.0 / 300.0
Vị trí số bé nhất 300.0 / 300.0
PLUSS 400.0 / 400.0
SQRT 200.0 / 200.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Số may mắn 800.0 / 800.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
21-In ra những số tự nhiên từ 1 đến n 400.0 / 400.0
22-Tính tổng những số tự nhiên từ 1 đến n 200.0 / 200.0
23-In ra những số tự nhiên chia hết cho 3 từ 1 đến n 500.0 / 500.0
25-Tính tổng những số tự nhiên chẵn từ 1 đến n 400.0 / 400.0
26-Tính tổng những số tự nhiên chia hết cho 3 và 5 từ 1 đến n 500.0 / 500.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Tìm số 1300.0 / 1300.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Hình chữ nhật con 800.0 / 800.0
Sắp xếp theo tần suất 900.0 / 900.0
Loại bỏ x 500.0 / 500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0
d e v g l a n 800.0 / 800.0
Hết rồi sao 800.0 / 800.0
ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s Gym - Some adhoc problem - Problem 1: Thừa hưởng 1200.0 / 1200.0

THT Bảng A (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Sắp xếp ba số 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Bài dễ 900.0 / 900.0
[Dãy số có quy luật] Bài 01. Dãy số lẻ 400.0 / 400.0

Codeforces (6200.0 điểm)

Bài tập Điểm
vector chuẩn mực 2600.0 / 2600.0
KEYBOARD 600.0 / 600.0
DELETE ODD NUMBERS 500.0 / 500.0
Summer Vacation 2500.0 / 2500.0

ICPC (10300.0 điểm)

Bài tập Điểm
DUT Cloud System 1900.0 / 1900.0
ICPC Practice Contest 2021 - A: A Classic Problem 2300.0 / 2300.0
ICPC World Finals 2025 Problem G: Lava Moat 2600.0 / 2600.0
A-Skew-ed Reasoning 2400.0 / 2400.0
Walking on Sunshine 1100.0 / 1100.0

THT Bảng B & C (18150.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 0.0 / 600.0
Xử lý chuổi sinh học 2300.0 / 2300.0
Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Lựa chọn giá trị tối ưu (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 330.0 / 1100.0
Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 1520.0 / 1900.0
Tháp Eiffel 900.0 / 900.0
Trò chơi trong ma trận 900.0 / 900.0
Bài 4. AI tiến hóa (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Thử thách cuối cùng 2300.0 / 2300.0
Con người kén chọn 1000.0 / 1000.0
Bài 2: TIME PORTAL (THT B Lâm Đồng 2026) 1100.0 / 1100.0
Backpack 1400.0 / 1400.0
Beacon 2400.0 / 2400.0
Hai nhánh gia tộc 2000.0 / 2000.0

Cánh diều (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0

THT (8200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Huấn luyện pokemon (THT TQ 2018) 1800.0 / 1800.0
Trung bình cộng (THT TQ 2019) 1000.0 / 1000.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 900.0 / 900.0
Tổng nguyên tố 1800.0 / 1800.0
Digit 1200.0 / 1200.0
Lucky Number 600.0 / 600.0

Trại hè MT&TN (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
HIST 1400.0 / 1400.0
Truy vấn Hamming 2200.0 / 2200.0

CSES (39318.2 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 900.0 / 1100.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Functional Graph Distribution | Phân phối Đồ thị Hàm 2100.0 / 2100.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1400.0 / 1400.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II 2100.0 / 2100.0
CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II 2100.0 / 2100.0
CSES - Empty String | Xâu Rỗng 2100.0 / 2100.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0
CSES - Reversals and Sums | Đảo ngược và tính tổng 2100.0 / 2100.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Letter Pair Move Game | Trò chơi di chuyển cặp kí tự 1045.5 / 2300.0
CSES - Sliding Window Advertisement | Quảng Cáo Cửa Sổ Trượt 2500.0 / 2500.0
CSES - All Subarray Xors | Tất Cả XOR Của Đoạn Con 2000.0 / 2000.0
CSES - Tree Coin Collecting II | Thu Thập Xu Trên Cây II 2100.0 / 2100.0
CSES - Border Subgrid Count I | Đếm lưới con theo viền I 2300.0 / 2300.0
CSES - K Subset Sums II | Tổng Tập Con K II 872.7 / 2400.0
CSES - Minimum Cost Pairs | Các Cặp Chi Phí Nhỏ Nhất 2300.0 / 2300.0
CSES - Same Sum Subsets | Các Tập Con Có Cùng Tổng 1900.0 / 1900.0
CSES - Stick Difference | Hiệu Độ Dài Que 2600.0 / 2600.0

HSG THCS (10832.0 điểm)

Bài tập Điểm
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Đi Taxi 432.0 / 900.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 900.0 / 900.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0
Bài 4: Đẹp hoàn hảo (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1500.0 / 1500.0
Bảng số 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Chọn quà (Vòng chung kết Hue ICT2025 - Bảng Junior) 2600.0 / 2600.0
Bài 4: Sắp xếp (Vòng chung kết Hue ICT2025 - Bảng Junior) 2300.0 / 2300.0

OLP MT&TN (15300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thám hiểm khảo cổ 2100.0 / 2100.0
Tìm hiểu văn hóa 2300.0 / 2300.0
Tổng các chữ số 0.0 / 1800.0
Thiết kế vi mạch 2400.0 / 2400.0
Phân định phóng xạ 2300.0 / 2300.0
Vòng xoay (OLP MT&TN lần 7) 1900.0 / 1900.0
Nhà hàng (OLP MT&TN lần 7) 2300.0 / 2300.0
Vòng xoay (OLP MT&TN lần 7) 2000.0 / 2000.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0

HSG THPT (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chiến đấu (Chọn ĐT'23-24) 1900.0 / 1900.0
CAPITAL (Chọn ĐT'23-24) 2300.0 / 2300.0

LQDOJ Cup (4600.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Cây truy vấn 2000.0 / 2000.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Đếm cặp XOR 2600.0 / 2600.0

USACO (167427.5 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Identity Theft 2600.0 / 2600.0
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Splitting Haybales 2600.0 / 2600.0
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Activating Robots 2400.0 / 2400.0
USACO 2024 US Open Contest, Gold, Cowreography 1900.0 / 1900.0
USACO 2024 US Open Contest, Gold, Grass Segments 1900.0 / 1900.0
USACO 2024 US Open Contest, Silver, Bessie's Interview 1600.0 / 1600.0
USACO 2024 US Open Contest, Silver, Painting Fence Posts 1700.0 / 1700.0
USACO 2024 US Open Contest, Silver, The 'Winning' Gene 1900.0 / 1900.0
USACO 2024 February Contest, Platinum, Lazy Cow 2400.0 / 2400.0
USACO 2024 February Contest, Platinum, Minimum Sum of Maximums 2500.0 / 2500.0
USACO 2024 February Contest, Platinum, Infinite Adventure 2600.0 / 2600.0
USACO 2024 February Contest, Gold, Milk Exchange 1900.0 / 1900.0
USACO 2024 February Contest, Gold, Quantum Moochanics 2000.0 / 2000.0
USACO 2024 February Contest, Silver, Target Practice II 2200.0 / 2200.0
USACO 2024 February Contest, Silver, Test Tubes 540.0 / 1800.0
USACO 2024 January Contest, Platinum, Island Vacation 2600.0 / 2600.0
USACO 2024 January Contest, Platinum, Merging Cells 2500.0 / 2500.0
USACO 2024 January Contest, Platinum, Mooball Teams III 2700.0 / 2700.0
USACO 2024 January Contest, Gold, Nap Sort 2000.0 / 2000.0
USACO 2024 January Contest, Silver, Cowmpetency 1700.0 / 1700.0
USACO 2024 January Contest, Silver, Potion Farming 1500.0 / 1500.0
USACO 2024 January Contest, Bronze, Majority Opinion 900.0 / 900.0
USACO 2024 January Contest, Bronze, Cannonball 900.0 / 900.0
USACO 2024 January Contest, Bronze, Balancing Bacteria 1200.0 / 1200.0
USACO 2023 December Contest, Platinum, Cowntact Tracing 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 December Contest, Platinum, A Graph Problem 2500.0 / 2500.0
USACO 2023 December Contest, Platinum, Train Scheduling 2500.0 / 2500.0
USACO 2023 December Contest, Gold, Flight Routes 1800.0 / 1800.0
USACO 2023 December Contest, Gold, Minimum Longest Trip 1900.0 / 1900.0
USACO 2023 December Contest, Gold, Haybale Distribution 1800.0 / 1800.0
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Pareidolia 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Good Bitstrings 2700.0 / 2700.0
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Triples of Cows 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 US Open Contest, Gold, Custodial Cleanup 2400.0 / 2400.0
USACO 2023 US Open Contest, Gold, Pareidolia 1800.0 / 1800.0
USACO 2023 US Open Contest, Gold, Tree Merging 687.5 / 2200.0
USACO 2023 US Open Contest, Silver, Milk Sum 1600.0 / 1600.0
USACO 2023 US Open Contest, Bronze, Rotate and Shift 1200.0 / 1200.0
USACO 2023 February Contest, Platinum, Hungry Cow 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 February Contest, Platinum, Problem Setting 2400.0 / 2400.0
USACO 2023 February Contest, Platinum, Watching Cowflix 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 February Contest, Gold, Equal Sum Subarrays 1900.0 / 1900.0
USACO 2023 February Contest, Gold, Fertilizing Pastures 2000.0 / 2000.0
USACO 2023 February Contest, Gold, Piling Papers 2300.0 / 2300.0
USACO 2023 February Contest, Silver, Bakery 1500.0 / 1500.0
USACO 2023 February Contest, Silver, Cow-libi 1400.0 / 1400.0
USACO 2023 February Contest, Silver, Moo Route II 1700.0 / 1700.0
USACO 2023 February Contest, Bronze, Hungry Cow 900.0 / 900.0
USACO 2023 February Contest, Bronze, Watching Mooloo 900.0 / 900.0
USACO 2023 January Contest, Platinum, Tractor Paths 2400.0 / 2400.0
USACO 2023 January Contest, Platinum, Mana Collection 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 January Contest, Platinum, Subtree Activation 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 January Contest, Gold, Find and Replace 1900.0 / 1900.0
USACO 2023 January Contest, Gold, Lights Off 2400.0 / 2400.0
USACO 2023 January Contest, Gold, Moo Route 1900.0 / 1900.0
USACO 2023 January Contest, Silver, Find and Replace 1600.0 / 1600.0
USACO 2023 January Contest, Silver, Following Directions 1600.0 / 1600.0
USACO 2023 January Contest, Silver, Moo Route 1500.0 / 1500.0
USACO 2023 January Contest, Bronze, Leaders 1000.0 / 1000.0
USACO 2023 January Contest, Bronze, Air Cownditioning II 900.0 / 900.0
USACO 2023 January Contest, Bronze, Moo Operations 900.0 / 900.0
USACO 2022 December Contest, Platinum, Breakdown 2400.0 / 2400.0
USACO 2022 December Contest, Platinum, Making Friends 2300.0 / 2300.0
USACO 2022 December Contest, Platinum, Palindromes 2700.0 / 2700.0
USACO 2022 December Contest, Gold, Bribing Friends 1800.0 / 1800.0
USACO 2022 December Contest, Gold, Mountains 1900.0 / 1900.0
USACO 2022 December Contest, Gold, Strongest Friendship Group 1900.0 / 1900.0
USACO 2022 December Contest, Silver, Barn Tree 1600.0 / 1600.0
USACO 2022 December Contest, Silver, Circular Barn 1800.0 / 1800.0
USACO 2022 December Contest, Bronze, Feeding the Cows 1000.0 / 1000.0
USACO 2022 December Contest, Bronze, Reverse Engineering 1100.0 / 1100.0
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited 2700.0 / 2700.0
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, Hoof and Brain 2500.0 / 2500.0
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, Up Down Subsequence 2600.0 / 2600.0
USACO 2022 US Open Contest, Gold, Apple Catching 1900.0 / 1900.0
USACO 2022 US Open Contest, Gold, Pair Programming 2300.0 / 2300.0
USACO 2022 US Open Contest, Gold, Balancing a Tree 2200.0 / 2200.0
USACO 2022 US Open Contest, Silver, Visits 1400.0 / 1400.0
USACO 2022 US Open Contest, Silver, Subset Equality 1600.0 / 1600.0
USACO 2022 US Open Contest, Silver, COW Operations 1500.0 / 1500.0
USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Photoshoot 1100.0 / 1100.0
USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Counting Liars 900.0 / 900.0
USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Alchemy 1100.0 / 1100.0
USACO 2026 - Good Cyclic Shifts 2100.0 / 2400.0
USACO 2026 - Picking Flowers 1900.0 / 2300.0
USACO 2026 - Random Tree Generation 2300.0 / 2300.0
USACO 2026 - It's Mooin' Time IV 1000.0 / 1000.0
USACO 2026 - Moo Hunt 1800.0 / 1900.0
USACO 2026 - Purchasing Milk 1100.0 / 1600.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4450.0 điểm)

Bài tập Điểm
[KHÓ] MÈO HỌC TOÁN 550.0 / 1100.0
Bài 1: Sum (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Chia hàng ủng hộ (TS10 Nghệ An - 2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 4: Đầu tư chứng khoán (TS10 Nghệ An - 2026) 1800.0 / 1800.0

Olympic 30/4 (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quy luật 1400.0 / 1400.0
Nguyên tố BEST 1000.0 / 1000.0

Free Contest (30578.0 điểm)

Bài tập Điểm
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Bài dễ 78.0 / 1300.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Được không ta? 700.0 / 700.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Chia kẹo cho em 1000.0 / 1000.0
Summer Contest #02 - Sổ tay cũ 2400.0 / 2400.0
Summer Contest #01 - Hòn đảo hấp dẫn 1900.0 / 1900.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Tiền tố đối xứng dài nhất 1500.0 / 1500.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Quản lý năng lượng thành phố 1500.0 / 1500.0
Summer Contest #02 - Câu đố giờ nghỉ 1200.0 / 1200.0
Summer Contest #02 - Thống trị hòn đảo 900.0 / 900.0
Summer Contest #02 - Thật hay thách? 1800.0 / 1800.0
Summer Contest #02 - Khu vườn ánh sáng 1800.0 / 1800.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định 300.0 / 300.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #C - Robot Năng Lượng 2100.0 / 2100.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #E - Chuỗi Đối Xứng Cấm 2300.0 / 2300.0
Summer Contest #02 - Đoạn Domino 1900.0 / 1900.0
Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan 1300.0 / 1300.0
Magellan Contest #01 - Bài B - Khẩu phần tử 1400.0 / 1400.0
Magellan Contest #01 - Bài C - Huyết chiến Mactan 2100.0 / 2100.0
Magellan Contest #01 - Bài D - Vĩ tuyến tử thần 2300.0 / 2300.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #D - Tam Phân Tập Hợp 2100.0 / 2100.0

VOI (5900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Luồng Cực Đại Trên Mạng 1500.0 / 1500.0
LQDOJ Contest 30/4 - Chiếc Túi Ký Ức 1400.0 / 1400.0
Tìm kiếm vị trí 700.0 / 700.0
Tree Robber 2300.0 / 2300.0

JOI (8000.0 điểm)

Bài tập Điểm
JOI 2026 - Teleporter 2 2700.0 / 2700.0
JOI 2026 - Festivals in JOI Kingdom 3 2700.0 / 2700.0
JOI 2026 - Voltage 2 2600.0 / 2600.0

Google Code Jam (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Google Code Jam 2022 - Triangles 2800.0 / 2800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team