vonguyenvietnga
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1236
Điểm tối đa
1236
Phân tích điểm
AC
6 / 6
PY3
100%
(1300pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1107pp)
AC
24 / 24
PY3
90%
(994pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(974pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(955pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(936pp)
Lập trình cơ bản (9200.0 điểm)
(31638.3 điểm)
HSG THCS (2223.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hồi văn (THT TP 2015) | 763.636 / 1400.0 |
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 900.0 / 900.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Đua robot | 80.0 / 400.0 |
| Đếm số | 180.0 / 900.0 |
Lập trình Python (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Chu vi tam giác | 400.0 / 400.0 |
| Xô nước | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 900.0 / 900.0 |
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (36432.0 điểm)
THT (10880.0 điểm)
Cánh diều (14208.0 điểm)
CSES (2640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - String Matching | Khớp xâu | 1040.0 / 1300.0 |
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 0.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |