vuong1
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(1100pp)
AC
5 / 5
C++20
98%
(980pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(960pp)
AC
5 / 5
C++20
94%
(941pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(922pp)
AC
3 / 3
C++20
90%
(904pp)
TLE
19 / 20
C++20
89%
(842pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(766pp)
AC
1 / 1
C++20
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (31020.0 điểm)
(32210.0 điểm)
Lập trình Python (2500.0 điểm)
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (7400.0 điểm)
THT (3600.0 điểm)
OLP MT&TN (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) | 720.0 / 1800.0 |
Cánh diều (13704.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (3600.0 điểm)
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |